Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エコノミスト
🔊
Danh từ chung
nhà kinh tế học
Từ liên quan đến エコノミスト
経済学者
けいざいがくしゃ
nhà kinh tế học
経済家
けいざいか
người tiết kiệm