ウマ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Mạt chược

điểm thưởng mạt chược

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ上司じょうしとウマがわない。
Anh ấy không hợp với sếp.

Từ liên quan đến ウマ