やり繰り [Sào]

遣り繰り [Khiển Sào]

やりくり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

xoay sở; sống tạm bợ; quản lý

JP: かれ収入しゅうにゅう範囲はんいでやりくりしようとした。

VI: Anh ấy đã cố gắng xoay sở trong phạm vi thu nhập.

Hán tự

Từ liên quan đến やり繰り