ねじ込む [Liêu]
捻じ込む [Niệp Liêu]
捩じ込む [Liệt Liêu]
ねじこむ
Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ
vặn vào
JP: 彼は手紙をポケットにねじ込んだ。
VI: Anh ấy đã nhét thư vào túi.
Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ
đẩy vào; nhét vào; chen vào
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
phản đối; khiếu nại