とろとろ
トロトロ

Tính từ đuôi naTrạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

dính; sền sệt

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhẹ nhàng (ngọn lửa); nhẹ nhàng (nấu sôi)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ngủ gật; chợp mắt

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

chậm chạp; lề mề

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まったく、まえくるまはなんでこんなにとろとろはしってるんだ?仕事しごとおくれちゃうじゃないか。
Thật là, tại sao chiếc xe phía trước lại chạy chậm chạp như thế này? Tôi sẽ trễ mất tiêu.

Từ liên quan đến とろとろ