とぼとぼ
トボトボ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lê bước

JP: 老人ろうじんがとぼとぼあるいていた。

VI: Người già đang lê bước từng bước một.

Từ liên quan đến とぼとぼ