じゃんじゃか

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ồn ào

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

liên tục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼく、じゃんけんよわいんだ。じゃんけんの必勝ひっしょうってないのかな。
Tôi yếu kém trong trò chơi kéo búa bao. Không biết có chiến thuật nào để thắng không nhỉ?
「じゃんけんね」「ぐー」「ちょ・・パー」「しかよ!」
"Hôm nay chơi kéo búa bao nhé" - "Búa" - "Ờ... bao" - "Sao lại ra sau thế!"

Từ liên quan đến じゃんじゃか