しっこ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Ngôn ngữ trẻ em

đi tè

🔗 おしっこ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはすばしっこいよ。
Tom rất nhanh nhẹn.
トムはすばしっこい。
Tom rất nhanh nhẹn.
トムはひょうのようにすばしっこい。
Tom nhanh như một con báo.
しらぬひと近寄ちかよってきてわたし時刻じこくたずねた。
Một người lạ tiến lại gần và hỏi tôi giờ.

Từ liên quan đến しっこ