Dịch nghĩa:

Chữ P.S. viết tắt của cái gì?

Hán tự:

Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Tự chữ; từ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ