Dịch nghĩa:

ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

Hán tự:

Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Tự chữ; từ
Đông đông
Nam nam
Chư nhiều; cùng nhau
Quốc quốc gia
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ