Dịch nghĩa:
5814の百の位を四捨五入するといくつになりますか?
Làm tròn số 5814 ở hàng trăm sẽ được bao nhiêu?
Từ vựng:
Hán tự:
百
Bách
một trăm
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
四
Tứ
bốn
捨
Xả
vứt bỏ
五
Ngũ
năm
入
Nhập
vào; chèn