Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
42ストリートのレストランの
前
まえ
です。
Đó là trước nhà hàng trên đường 42.
Từ vựng:
ストリート
đường phố
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước