Dịch nghĩa:
4時限が3時限に繰り上げになった。
Tiết học thứ tư đã được dời lên tiết thứ ba.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
上
Thượng
trên