Dịch nghĩa:

Tôi muốn xác nhận đặt chỗ ngày 30.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng