Dịch nghĩa:
3時間目にはフランス語があります。
Tiết thứ ba là tiếng Pháp.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ