Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
20チームがトーナメントに
出場
しゅつじょう
した。
20 đội đã tham gia giải đấu.
Từ vựng:
チーム
đội
トーナメント
giải đấu
出場
しゅつじょう
tham gia (giải đấu, trận đấu, cuộc đua, v.v.); tham dự; tham gia (vào); thi đấu (vào); xuất hiện
為る
する
làm
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
場
Trường
địa điểm