Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
黒
くろ
ごまのアイスクリームを
食
た
べたいよ。
Tôi muốn ăn kem vừng đen.
Từ vựng:
黒
くろ
màu đen
アイスクリーム
kem; kem lạnh
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
黒
Hắc
đen
食
Thực
ăn; thực phẩm