Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

驚おどろいたことに、彼かれは寒さむい日ひでも泳およぐんです。
Điều ngạc nhiên là anh ấy vẫn bơi ngay cả trong ngày lạnh.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
日
ひ
ngày; ngày tháng
泳ぐ
およぐ
bơi

Hán tự:

驚
Kinh ngạc nhiên
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
寒
Hàn lạnh
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật