Dịch nghĩa:

Mất 20 phút đi bộ từ ga đến trường.

Hán tự:

Dịch nhà ga
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100