Dịch nghĩa:
食事は家庭で食べますか、外食ですか。
Bạn ăn ở nhà hay đi ăn ngoài?
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
外
Ngoại
bên ngoài