Dịch nghĩa:
飛行機は管制塔の上をすれすれに飛んだ。
Máy bay bay sượt ngay trên đỉnh tháp kiểm soát.
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
管
Quản
ống; quản lý
制
Chế
hệ thống; luật
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
上
Thượng
trên