Dịch nghĩa:
頑張って。救急車はあとちょっとで来るから。
Cố lên, xe cứu thương sắp tới rồi.
Hán tự:
頑
Ngoan
bướng bỉnh
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp
車
Xa
xe
来
Lai
đến; trở thành