Dịch nghĩa:
電車が近づくと、トンネルから一陣の熱風が吹きつけた。
Khi tàu đến gần, một luồng gió nóng thổi từ đường hầm.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
一
Nhất
một
陣
Trận
trại; trận địa
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
吹
Xuy
thổi; thở