Dịch nghĩa:
隣のクラスの転校生、超イケメンだって。
Học sinh chuyển trường ở lớp bên cạnh đẹp trai lắm.
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
生
Sinh
sinh; cuộc sống
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-