Dịch nghĩa:
鏡の前にいる時間が長すぎなのよね。
Bạn dành quá nhiều thời gian trước gương.
Từ vựng:
Hán tự:
鏡
Kính
gương
前
Tiền
phía trước; trước
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp