Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
鉛
なまり
と
金
きむ
とでは、どちらが
重
おも
いんですか。
Chì và vàng cái nào nặng hơn?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
鉛
なまり
chì
金
かね
tiền
重い
おもい
nặng
Hán tự:
鉛
Duyên
chì
金
Kim
vàng
重
Trọng
nặng; quan trọng