Dịch nghĩa:
鈴木さんを電話に呼び出してください。
Hãy gọi anh Suzuki đến điện thoại.
Từ vựng:
Hán tự:
鈴
Linh
chuông nhỏ; chuông điện
木
Mộc
cây; gỗ
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
出
Xuất
ra ngoài