Dịch nghĩa:

Động vật hoang dã đã đi lang thang trên thảo nguyên.

Hán tự:

đồng bằng; cánh đồng
Sinh sinh; cuộc sống
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Thảo cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng