Dịch nghĩa:
道の向こう側の店出聞いてみて下さい。
Hãy hỏi cửa hàng bên kia đường.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
出
Xuất
ra ngoài
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém