Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

近ちかいうちにお邪魔じゃましてもよろしいでしょうか?
Tôi có thể ghé thăm trong thời gian sắp tới được không?

Ngữ pháp:

~うちに (〜uchi ni)

Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
お邪魔
おじゃま
cản trở
為る
する
làm
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể

Hán tự:

近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
邪
Tà tà ác
魔
Ma phù thủy; quỷ; tà ma

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật