Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
のナンバーを
書
か
き
留
と
められなかった。
Tôi không thể ghi nhớ được biển số xe.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
ナンバー
số
書き留める
かきとめる
ghi chép lại
Hán tự:
車
Xa
xe
書
Thư
viết
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng