Dịch nghĩa:
車が壊れたのでバスに乗らざるを得なかった。
Xe bị hỏng nên tôi phải đi xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
乗
Thừa
lên xe; nhân
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích