Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんは
歩
ある
くまで、はいはいをします。
Trẻ sơ sinh bò trước khi biết đi.
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
歩く
あるく
đi bộ
這い這い
はいはい
bò (trẻ em)
為る
する
làm
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân