Dịch nghĩa:
赤いシャツと青いシャツどっちが好き?
Bạn thích áo sơ mi đỏ hay áo sơ mi xanh hơn?
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
青
Thanh
xanh; xanh lá
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó