Dịch nghĩa:
警察はたいてい路上駐車の車に目をつむる。
Cảnh sát thường làm ngơ trước những chiếc xe đậu trên đường.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
上
Thượng
trên
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm