Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
論文
ろんぶん
は
時間
じかん
をかけて
書
かか
かなければならない。
Luận văn cần phải được dành thời gian để viết.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
論文
ろんぶん
luận văn
時間
じかん
thời gian
書く
かく
viết; sáng tác
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
書
Thư
viết