Dịch nghĩa:
請求書1111は未払いになっております。
Hóa đơn số 1111 vẫn chưa được thanh toán.
Từ vựng:
Hán tự:
請
Thỉnh
mời; hỏi
求
Cầu
yêu cầu
書
Thư
viết
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý