Dịch nghĩa:
話してよ。聞く準備ばっちりだからね。
Hãy nói đi, tôi đã sẵn sàng lắng nghe rồi đây.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị