Dịch nghĩa:
要するに、彼はあまりにも正直すぎた。
Nói tóm lại thì, anh ấy quá thật thà.
Từ vựng:
Hán tự:
要
Yêu
cần; điểm chính
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa