Dịch nghĩa:

Naginata là một trong những môn võ truyền thống của Nhật Bản.

Hán tự:

Thế cắt cỏ (kẻ thù)
Đao kiếm; đao; dao
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Nhất một