Dịch nghĩa:
薄いコーヒーより濃いコーヒーの方が好きです。
Tôi thích cà phê đậm hơn cà phê nhạt.
Từ vựng:
Hán tự:
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó