Dịch nghĩa:
落ちはしないかという恐怖で彼は立ちすくんだ。
Anh ấy đứng chôn chân vì sợ rơi.
Từ vựng:
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
恐
Khủng
sợ hãi
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng