Dịch nghĩa:
若い男女が人里離れた洋館で恐怖の一夜を過ごすという、ホラーの定番スタイルだ。
Một nhóm thanh niên nam nữ trải qua một đêm kinh hoàng trong một biệt thự xa xôi, một kịch bản kinh điển của phim kinh dị.
Từ vựng:
若い
わかい
trẻ
男女
だんじょ
nam nữ
人里
ひとざと
làng; nơi ở của con người
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
洋館
ようかん
nhà kiểu Tây
恐怖
きょうふ
sợ hãi; kinh hoàng; thất vọng; hoảng loạn
一夜
いちや
một đêm; cả đêm; qua đêm; một buổi tối
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
言う
いう
nói
ホラー
kinh dị
定番
ていばん
món tiêu chuẩn; lựa chọn phổ biến
スタイル
dáng người; vóc dáng; hình thể; hình dáng
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
洋
Dương
đại dương; phương Tây
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
恐
Khủng
sợ hãi
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
一
Nhất
một
夜
Dạ
đêm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi