Dịch nghĩa:
船での旅行は車でよりも時間がかかる。
Du lịch bằng thuyền mất nhiều thời gian hơn lái xe.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian