Dịch nghĩa:
船が港に着くと人々を落ち着かせない。
Khi con tàu cập bến, mọi người không yên tâm.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
港
Cảng
cảng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
人
Nhân
người
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn