Dịch nghĩa:
脳の検査をしてもらった方がいいですよ。
Bạn nên đi kiểm tra não.
Từ vựng:
Hán tự:
脳
Não
não; trí nhớ
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
方
Phương
hướng; người; lựa chọn