Dịch nghĩa:
聴衆はコンサートが始まるのをどうにも待ちきれなかった。
Khán giả không thể đợi được nữa để buổi hòa nhạc bắt đầu.
Từ vựng:
Hán tự:
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
始
Thí
bắt đầu
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào