Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
笑
わら
いたがる
人
ひと
にはキスをあげましょう。
Hãy hôn người luôn muốn cười.
Từ vựng:
笑い
わらい
cười; tiếng cười
人
ひと
người; ai đó
キス
nụ hôn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
笑
Tiếu
cười
人
Nhân
người