Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
窓
まど
の
方
ほう
へ
目
め
を
向
む
けたがなにも
見
み
えなかった。
Tôi nhìn về phía cửa sổ nhưng không thấy gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
窓
まど
cửa sổ
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
目
め
mắt; nhãn cầu
向ける
むける
hướng về; chỉ về
Hán tự:
窓
Song
cửa sổ; ô kính
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy