Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
達
たち
は、バターをパンにつけてたべる。
Chúng tôi ăn bánh mì phết bơ.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
バター
bơ
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được